Hai hệ số đếm trong tiếng Hàn và cách dùng

5 phút đọc

Một trong những điều khiến người mới bối rối là tiếng Hàn có tới hai hệ thống số đếm. Hiểu rõ khi nào dùng hệ nào sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn rất nhiều.

Số thuần Hàn

  • 하나 (1), 둘 (2), 셋 (3), 넷 (4), 다섯 (5)
  • 여섯 (6), 일곱 (7), 여덟 (8), 아홉 (9), 열 (10)

Số thuần Hàn dùng để đếm số lượng đồ vật, người, tuổi và giờ. Ví dụ: 사과 두 개 (hai quả táo), 세 살 (ba tuổi).

Số Hán-Hàn

  • 일 (1), 이 (2), 삼 (3), 사 (4), 오 (5)
  • 육 (6), 칠 (7), 팔 (8), 구 (9), 십 (10)

Số Hán-Hàn dùng cho ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại, phút và giây. Ví dụ: 삼월 (tháng ba), 오천 원 (5000 won).

Lưu ý quan trọng

Khi nói giờ, bạn dùng số thuần Hàn cho “giờ” và số Hán-Hàn cho “phút”: 세 시 삼십 분 (3 giờ 30 phút). Đây là điểm dễ nhầm, hãy luyện nhiều qua tình huống thực tế.