Cách nói thời gian, ngày tháng trong tiếng Hàn

4 phút đọc

Nói được thời gian và ngày tháng là kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp. Phần này dùng kết hợp cả hai hệ số đếm, nên hãy luyện kỹ.

Thứ trong tuần

  • 월요일 — Thứ Hai
  • 화요일 — Thứ Ba
  • 수요일 — Thứ Tư
  • 목요일 — Thứ Năm
  • 금요일 — Thứ Sáu
  • 토요일 / 일요일 — Thứ Bảy / Chủ Nhật

Nói giờ

Giờ dùng số thuần Hàn + 시, phút dùng số Hán-Hàn + 분. Ví dụ: 두 시 십 분 (2 giờ 10 phút). 오전 là sáng, 오후 là chiều.

Hỏi về thời gian

  • 지금 몇 시예요? — Bây giờ là mấy giờ?
  • 오늘 무슨 요일이에요? — Hôm nay thứ mấy?
  • 며칠이에요? — Ngày bao nhiêu?

Hãy tập nói giờ hiện tại mỗi khi nhìn đồng hồ — một thói quen nhỏ giúp bạn thành thạo rất nhanh.