Trợ từ (조사) đứng sau danh từ để chỉ vai trò của danh từ đó trong câu. Đây là phần ngữ pháp đặc trưng và quan trọng nhất với người học tiếng Hàn. Nắm vững trợ từ, câu của bạn sẽ tự nhiên ngay.
Trợ từ chủ đề: 은 / 는
Dùng để nêu chủ đề câu hoặc nhấn mạnh, so sánh. 은 đứng sau danh từ có phụ âm cuối, 는 sau nguyên âm. Ví dụ: 저는 학생이에요 (Tôi thì là học sinh).
Trợ từ chủ ngữ: 이 / 가
Đánh dấu chủ ngữ thực hiện hành động, thường dùng khi giới thiệu thông tin mới. 이 sau phụ âm cuối, 가 sau nguyên âm. Ví dụ: 친구가 와요 (Bạn đến).
Trợ từ tân ngữ: 을 / 를
Đánh dấu tân ngữ chịu tác động của hành động. 을 sau phụ âm cuối, 를 sau nguyên âm. Ví dụ: 밥을 먹어요 (Ăn cơm).
Phân biệt 은/는 và 이/가
Đây là điểm khó nhất. Quy tắc đơn giản: 이/가 nhấn vào “ai/cái gì” (thông tin mới), còn 은/는 nêu chủ đề đã biết hoặc so sánh. Hãy quan sát nhiều ví dụ thật thay vì học thuộc lý thuyết.