Từ vựng tiếng Hàn nơi công sở cần biết

4 phút đọc

Nếu bạn làm việc cho công ty Hàn Quốc, vốn từ công sở là điều bắt buộc. Dưới đây là những từ và mẫu câu thông dụng nhất.

Từ vựng cơ bản

  • 회사 — Công ty
  • 사장님 — Giám đốc
  • 동료 — Đồng nghiệp
  • 회의 — Cuộc họp
  • 보고서 — Báo cáo
  • 출근 / 퇴근 — Đi làm / Tan làm

Mẫu câu hữu ích

  • 수고하셨습니다 — Anh/chị đã vất vả rồi (chào cuối ngày)
  • 잠시만요 — Đợi một chút
  • 확인하겠습니다 — Tôi sẽ kiểm tra
  • 죄송하지만… — Xin lỗi nhưng…

Văn hóa công sở Hàn coi trọng lễ nghi và tinh thần tập thể. Câu “수고하셨습니다” được dùng rất nhiều — hãy ghi nhớ và dùng đúng lúc để tạo thiện cảm.